sảnh đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sảnh lớn, phòng lớn: Chỉ một không gian rộng rãi, thường được trang trí trang trọng, bên trong một công trình kiến trúc.
- Công đường (nghĩa cổ): Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ dinh thự hoặc nơi làm việc của các quan lại lớn thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hiện đại):
- Sảnh đường của khách sạn được trang hoàng lộng lẫy để đón tiếp các nguyên thủ. (Sảnh đường của khách sạn được trang trí lộng lẫy để đón tiếp các nguyên thủ.)
- Các vị khách quý được mời vào nghỉ chân tại sảnh đường trước khi buổi lễ bắt đầu. (Các vị khách quý được mời vào nghỉ chân tại sảnh đường trước khi buổi lễ bắt đầu.)
Danh từ (nghĩa cổ):
- Quan lớn ngồi xử án tại sảnh đường. (Quan lớn ngồi xử án tại sảnh đường.)
- Sảnh đường của viên tổng đốc uy nghi và đồ sộ. (Sảnh đường của viên tổng đốc uy nghi và đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sảnh đường" thường gợi lên không khí trang nghiêm, chính thức, phù hợp với các dịp trọng đại, lễ nghi.
- Tiếng nhạc lễ trang trọng vang lên khắp sảnh đường. (Tiếng nhạc lễ trang trọng vang lên khắp sảnh đường.)
Trong văn chương hoặc khi mô tả các công trình kiến trúc cổ, từ này được dùng để nhấn mạnh vẻ bề thế, quyền uy.
- Cánh cửa gỗ lim nặng nề của sảnh đường từ từ khép lại. (Cánh cửa gỗ lim nặng nề của sảnh đường từ từ khép lại.)
Biến thể và từ gần giống
Sảnh (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ phần không gian rộng ở lối vào hoặc trung tâm của một tòa nhà.
- Sảnh chính của tòa nhà rất thoáng đãng. (Sảnh chính của tòa nhà rất thoáng đãng.)
Đại sảnh (danh từ): Nhấn mạnh quy mô lớn của sảnh.
- Đại sảnh của cung điện có thể chứa hàng nghìn người. (Đại sảnh của cung điện có thể chứa hàng nghìn người.)
Công đường (danh từ, từ cổ): Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa cổ của "sảnh đường", chỉ nơi làm việc của quan lại.
- Dân chúng kéo đến công đường để kêu oan. (Dân chúng kéo đến công đường để kêu oan.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng lớn: Chỉ một căn phòng có diện tích rộng.
- Tiền sảnh: Chỉ khu vực sảnh ở ngay lối vào.
- Dinh thự (gần nghĩa với nghĩa cổ): Chỉ nơi ở, nơi làm việc sang trọng, quyền quý.
Thành ngữ liên quan
- "Oai nghiêm như sảnh đường": Thành ngữ so sánh, miêu tả vẻ trang nghiêm, uy nghi của một nơi nào đó.
- Phòng họp của hội đồng quản trị oai nghiêm như sảnh đường. (Phòng họp của hội đồng quản trị oai nghiêm như sảnh đường.)
- Nh. Sảnh.